beef stroganoff
Định nghĩa
Beef stroganoff là một danh từ chỉ một món ăn gồm các dải thịt bò và nấm được xào, sau đó nấu trong sốt kem chua, thường được dùng kèm với mì hoặc khoai tây.
Ví dụ sử dụng
- (Cho bữa tối, tôi đã nấu một món thịt bò stroganoff ngon với mì trứng.)
- (Nước sốt kem trong món thịt bò stroganoff được làm từ kem chua và nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make beef stroganoff": nấu món thịt bò stroganoff.
- She learned how to make beef stroganoff from her grandmother. (Cô ấy học cách nấu món thịt bò stroganoff từ bà của mình.)
- "beef stroganoff with rice": món thịt bò stroganoff ăn kèm với cơm.
- Some people prefer beef stroganoff with rice instead of noodles. (Một số người thích món thịt bò stroganoff ăn kèm với cơm thay vì mì.)
Biến thể và từ gần giống
- Stroganoff (n): tên gọi chung cho món ăn có sốt kem chua, thường là thịt bò.
- We ordered chicken stroganoff at the restaurant. (Chúng tôi đã gọi món gà stroganoff tại nhà hàng.)
- Cream sauce (n): sốt kem, thành phần chính trong món stroganoff.
- The beef stroganoff is known for its rich cream sauce. (Món thịt bò stroganoff nổi tiếng với sốt kem béo ngậy.)
Từ đồng nghĩa
- Beef in sour cream sauce: thịt bò sốt kem chua (mô tả món ăn tương tự).
- Russian beef dish: món thịt bò kiểu Nga (vì stroganoff có nguồn gốc từ Nga).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Serve with: dùng kèm với.
- Beef stroganoff is traditionally served with noodles. (Món thịt bò stroganoff theo truyền thống được dùng kèm với mì.)
Thành ngữ liên quan
- "A taste of Russia": hương vị nước Nga (ám chỉ món ăn đặc trưng).
- Eating beef stroganoff gives you a taste of Russia. (Ăn món thịt bò stroganoff mang đến cho bạn hương vị nước Nga.)